dwarf cornel

Học thuật
Thân thiện
dwarf cornel

A small cluster of dwarf cornel grows on the forest floor, its bright red berries shining.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây sơn thù du: Một loài thực vật sống lâu năm, thân bò sát đất, quả mọng màu đỏ các vòng mọc tập trungđầu các chồi. Tên khoa học Cornus canadensis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was carpeted with dwarf cornel. (Mặt đất trong rừng được phủ một thảm cây sơn thù du.)
    • We identified several native plants, including the dwarf cornel with its bright red berries. (Chúng tôi đã xác định được một số loài thực vật bản địa, bao gồm cả cây sơn thù du với những quả mọng đỏ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: Thường được nhắc đến như một loài thực vật tiêu biểu cho hệ thực vật nền của các khu rừng phương bắc.
    • The presence of dwarf cornel indicates a healthy, mature boreal forest ecosystem. (Sự hiện diện của cây sơn thù du cho thấy một hệ sinh thái rừng phương bắc khỏe mạnh trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunchberry: (n) Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng một loài cây .
    • Bunchberry is another name for dwarf cornel. (Bunchberry một tên gọi khác của cây sơn thù du.)
  • Creeping dogwood: (n) Tên gọi khác, dịch sát "cây sơn thù du ".
  • Cornus canadensis: (n) Tên khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Bunchberry: (n) Cây sơn thù du (tên gọi phổ biến khác).
  • Creeping dogwood: (n) Cây sơn thù du .
dwarf cornel

A small cluster of dwarf cornel grows on the forest floor, its bright red berries shining.

Noun
  1. (thực vật học) Cây sơn thù du